thuốc muối

Học thuật
Thân thiện
thuốc muối

Mẹ pha một thìa thuốc muối vào cốc nước.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuốc chế từ một thứ muối kim loại kết tinh thành hạt nhỏ, dùng để làm cho thức ăndạ dày dễ tiêu hoá: "Thuốc muối" một loại thuốc dạng bột hoặc hạt nhỏ, được sản xuất từ một loại muối kim loại, tác dụng trung hòa axit dạ dày, giúp giảm chứng khó tiêu, đầy bụng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • tôi hay pha một chút thuốc muối với nước ấm để uống mỗi khi bị đầy bụng.
    • Trong tủ thuốc gia đình luôn một lọ thuốc muối để dùng khi cần.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "uống thuốc muối": hành động sử dụng thuốc muối để giải quyết các vấn đề tiêu hóa.
    • Anh ấy cảm thấy dễ chịu hơn sau khi uống thuốc muối.
Biến thể từ gần giống
  • Bicarbonate: Tên gọi khoa học quốc tế cho thành phần chính của thuốc muối (bicarbonate natri).
  • Thuốc tiêu mặn: Một cách gọi dân gian khác, ám chỉ tác dụng trung hòa (làm "bớt mặn", giảm axit).
Từ đồng nghĩa
  • Thuốc trị đầy bụng: Thuốc dùng để giảm cảm giác đầy hơi, khó tiêu.
  • Thuốc kháng axit: Thuốc tác dụng trung hòa lượng axit thừa trong dạ dày.
Thông tin bổ sung
  • Thành phần chính: Thành phần hoạt chất chính của thuốc muối thông thường natri bicarbonate (NaHCO₃).
  • Công dụng khác: Ngoài công dụng hỗ trợ tiêu hóa, thuốc muối (baking soda) còn được biết đến như một nguyên liệu trong nấu ăn (làm bột nở) vệ sinh gia dụng, nhưng nghĩa chính phổ biến nhất trong ngữ cảnh y tế/dược phẩm tại Việt Nam vẫn thuốc hỗ trợ tiêu hóa.
thuốc muối

Mẹ pha một thìa thuốc muối vào cốc nước.

  1. d. Thuốc chế từ một thứ muối kim loại kết tinh thành hạt nhỏ, dùng để làm cho thức ăndạ dày dễ tiêu hoá.